鏟屎官
sạn thỉ quan
Hán Việt: sạn thỉ quan · Pinyin: chǎn shǐ guān
Tổng quan
(từ mới) (khẩu ngữ) chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan chức phụ trách dọn phân")
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ mới) (khẩu ngữ) chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan chức phụ trách dọn phân")
Eng
- CC-CEDICT (neologism) (coll.) pet owner (lit. official in charge of cleaning up poop)
- Cihui (neologism) (coll.) pet owner (lit. "official in charge of cleaning up poop")