銀一般地 ngân nhất bàn địa Hán Việt: ngân nhất bàn địa Tổng quan như bạc; giọng trong trẻo Cấu tạo: 銀 (ngân) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 地 (địa)Hán Việtngân nhất bàn địaCấu tạo銀 + 一 + 般 + 地 · ngân + nhất + bàn + địa nghĩa thành phần: ngân + nhất + bàn + địa Nghĩa ViệtCihui như bạc; giọng trong trẻo