銀一般地

ngân nhất bàn địa

Hán Việt: ngân nhất bàn địa

Tổng quan

như bạc; giọng trong trẻo

Cấu tạo: (ngân) + (nhất) + (bàn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như bạc; giọng trong trẻo