銀絲網 ngân ti võng Hán Việt: ngân ti võng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 絲 (ti) + 網 (võng)Hán Việtngân ti võngCấu tạo銀 + 絲 + 網 · ngân + ti + võng nghĩa thành phần: ngân + ti + võng Nghĩa EngCihui 銀絲網 ínsīwǎng n. filigree