银丝网 ngân ti võng Hán Việt: ngân ti võng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 絲 (ti) + 網 (võng)Hán Việtngân ti võngTừ loạidanhCấu tạo銀 + 絲 + 網 · ngân + ti + võng nghĩa thành phần: ngân + ti + võng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồ trang sức bạcBiên soạn filigreeEngCihui 銀絲網 ínsīwǎng n. filigree Từ liên quan Gần nghĩa丝网的 · 银丝卷 · 银丝族 · 丝网 · 銀絲 · 银丝 · 丝网伪足 · 丝网印刷