銀光閃閃 yín guāng shǎn shǎn · ngân quang thiểm thiểm Hán Việt: ngân quang thiểm thiểm · Pinyin: yín guāng shǎn shǎn Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 光 (quang) + 閃 (thiểm) + 閃 (thiểm)Pinyinyín guāng shǎn shǎnHán Việtngân quang thiểm thiểmCấu tạo銀 + 光 + 閃 + 閃 · ngân + quang + thiểm + thiểm nghĩa thành phần: ngân + quang + thiểm + thiểm