銀臺省 yín tái shěng · ngân thai tỉnh Hán Việt: ngân thai tỉnh · Pinyin: yín tái shěng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 臺 (thai) + 省 (tỉnh)Pinyinyín tái shěngHán Việtngân thai tỉnhCấu tạo銀 + 臺 + 省 · ngân + thai + tỉnh nghĩa thành phần: ngân + thai + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即银台司。Tân Hoa Tự Điển 1.即银台司。