銀臺門

yín tái mén ngân thai môn

Hán Việt: ngân thai môn · Pinyin: yín tái mén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (thai) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫门名。唐时翰林院﹑学士院都在银台门附近﹐后因以银台门指代翰林院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫门名。唐时翰林院﹑学士院都在银台门附近﹐后因以银台门指代翰林院。