銀婚禮

ngân hôn lễ

Hán Việt: ngân hôn lễ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (hôn) + (lễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銀婚禮 ínhūnlǐ n. silver wedding celebration