銀字觱慄

yín zì bì lì ngân tự tất lật

Hán Việt: ngân tự tất lật · Pinyin: yín zì bì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (tự) + (tất) + (lật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簧管乐器觱栗的一种。管上标有表示音调高低的银字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.簧管乐器觱栗的一种。管上标有表示音调高低的银字。