銀指甲 yín zhǐ jiǎ · ngân chỉ giáp Hán Việt: ngân chỉ giáp · Pinyin: yín zhǐ jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 指 (chỉ) + 甲 (giáp)Pinyinyín zhǐ jiǎHán Việtngân chỉ giápCấu tạo銀 + 指 + 甲 · ngân + chỉ + giáp nghĩa thành phần: ngân + chỉ + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 银制的假指甲﹐弹拨乐器用。Tân Hoa Tự Điển 1.银制的假指甲﹐弹拨乐器用。