銀杏醇 ngân hạnh thuần Hán Việt: ngân hạnh thuần Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 杏 (hạnh) + 醇 (thuần)Hán Việtngân hạnh thuầnCấu tạo銀 + 杏 + 醇 · ngân + hạnh + thuần nghĩa thành phần: ngân + hạnh + thuần