銀條菜 yín tiáo cài · ngân điều thái Hán Việt: ngân điều thái · Pinyin: yín tiáo cài Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 條 (điều) + 菜 (thái)Pinyinyín tiáo càiHán Việtngân điều tháiCấu tạo銀 + 條 + 菜 · ngân + điều + thái nghĩa thành phần: ngân + điều + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 银苗的通称。Tân Hoa Tự Điển 1.银苗的通称。