银样閖枪头 yín yàng shui qiāng tóu Pinyin: yín yàng shui qiāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 银 (ngân) + 样 (dạng) + 閖 + 枪 (thương) + 头 (đầu)Pinyinyín yàng shui qiāng tóuCấu tạo银 + 样 + 閖 + 枪 + 头 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"银样閖枪头"; 比喻表面看起来还不错﹐其实中看不中用的人。閖﹐锡铅合金﹐即焊锡﹐色白似银。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"银样閖枪头"。 2.比喻表面看起来还不错﹐其实中看不中用的人。閖﹐锡铅合金﹐即焊锡﹐色白似银。