银根紧的

ngân căn khẩn đích

Hán Việt: ngân căn khẩn đích

Tổng quan

chính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ (nội quy, luật pháp...), (tài chính) khan hiếm (tiền); khó làm ăn

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 根 (căn) + 緊 (khẩn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khan hiếm tiền

Từ liên quan

Gần nghĩa

银根紧 · 银根紧缩 · 銀根菜 · 银根菜