银根菜

yín gēn càingân căn thái

Hán Việt: ngân căn thái · Pinyin: yín gēn cài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.银苗的通称。

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 根 (căn) + 菜 (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.银苗的通称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

银根紧 · 银根 · 银根紧的 · 根菜类 · 銀根菜 · 根菜壺酒 · 银根紧缩