银根紧缩 ngân căn khẩn súc Hán Việt: ngân căn khẩn súc Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 根 (căn) + 緊 (khẩn) + 縮 (súc)Hán Việtngân căn khẩn súcTừ loạidanhCấu tạo銀 + 根 + 緊 + 縮 · ngân + căn + khẩn + súc nghĩa thành phần: ngân + căn + khẩn + súc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thắt chặt tín dụngBiên soạn credit squeezeEngCihui 銀根緊縮 íngēn jǐnsuō n. credit squeezeTần suất từ n. credit squeeze Từ liên quan Gần nghĩa银根紧的 · 紧缩的 · 银根紧 · 紧缩开支 · 紧缩形式 · 紧缩政策 · 紧缩句 · 紧缩音