銀河皎皎

ngân hà kiểu kiểu

Hán Việt: ngân hà kiểu kiểu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (hà) + (kiểu) + (kiểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銀河皎皎 ínhéjiǎojiǎo f.e. The Milky Way was unusually distinct.