銀環蛇

ngân hoàn xà

Hán Việt: ngân hoàn xà

Tổng quan

rắn cạp nong: rắn nia/rắn mái gầm

Cấu tạo: (ngân) + (hoàn) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rắn cạp nong: rắn nia/rắn mái gầm

Eng

  • Cihui 銀環蛇 ínhuánshé n. <zoo.> a poisonous snake with silver stripes on the body M:¹tiáo