銀瓶素綆

yín píng sù gěng ngân bình tố cảnh

Hán Việt: ngân bình tố cảnh · Pinyin: yín píng sù gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (bình) + (tố) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银瓶:汲水器;素绠:汲水用的桶绳。指从井下汲水的器具。