銀耳狀 ngân nhĩ trạng Hán Việt: ngân nhĩ trạng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 耳 (nhĩ) + 狀 (trạng)Hán Việtngân nhĩ trạngCấu tạo銀 + 耳 + 狀 · ngân + nhĩ + trạng nghĩa thành phần: ngân + nhĩ + trạng