銀聯卡 yín lián kǎ · ngân liên tạp Hán Việt: ngân liên tạp · Pinyin: yín lián kǎ Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 聯 (liên) + 卡 (tạp)Pinyinyín lián kǎHán Việtngân liên tạpCấu tạo銀 + 聯 + 卡 · ngân + liên + tạp nghĩa thành phần: ngân + liên + tạp