銀花榜 yín huā bǎng · ngân hoa bảng Hán Việt: ngân hoa bảng · Pinyin: yín huā bǎng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 花 (hoa) + 榜 (bảng)Pinyinyín huā bǎngHán Việtngân hoa bảngCấu tạo銀 + 花 + 榜 · ngân + hoa + bảng nghĩa thành phần: ngân + hoa + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以银镂花装饰的匾额。Tân Hoa Tự Điển 1.以银镂花装饰的匾额。