銀霜炭

yín shuāng tàn ngân sương thán

Hán Việt: ngân sương thán · Pinyin: yín shuāng tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (sương) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即银骨炭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即银骨炭。