銀餐具 ngân xan cụ Hán Việt: ngân xan cụ Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 餐 (xan) + 具 (cụ)Hán Việtngân xan cụCấu tạo銀 + 餐 + 具 · ngân + xan + cụ nghĩa thành phần: ngân + xan + cụ Nghĩa EngCihui 銀餐具 íncānjù n. silverware; table silver M:tào