銀魚袋 yín yú dài · ngân ngư đại Hán Việt: ngân ngư đại · Pinyin: yín yú dài Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 魚 (ngư) + 袋 (đại)Pinyinyín yú dàiHán Việtngân ngư đạiCấu tạo銀 + 魚 + 袋 · ngân + ngư + đại nghĩa thành phần: ngân + ngư + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼袋之一种。以银饰﹐用以盛放银鱼符。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼袋之一种。以银饰﹐用以盛放银鱼符。