铸工车间

zhù gōng chē jiānchú công xa gian

Hán Việt: chú công xa gian · Pinyin: zhù gōng chē jiān

Tổng quan

xưởng đúc (phân xưởng hoặc nhà máy)

Cấu tạo: 鑄 (chú) + 工 (công) + 車 (xa) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng đúc
  • Tần suất từ xưởng đúc (phân xưởng hoặc nhà máy)
  • Biên soạn 鑄工車間 hùgōng chējiān p.w. foundry (shop)

Eng

  • Cihui foundry (workshop or factory)
  • Tần suất từ 鑄工車間 hùgōng chējiān p.w. foundry (shop)

Từ liên quan

Gần nghĩa

车间主任 · 车间经费