鑄幣費 chú tệ phí Hán Việt: chú tệ phí Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 幣 (tệ) + 費 (phí)Hán Việtchú tệ phíCấu tạo鑄 + 幣 + 費 · chú + tệ + phí nghĩa thành phần: chú + tệ + phí Nghĩa EngCihui 鑄幣費 hùbìfèi n. cost of minting coins