鑄瀉務 zhù xiè wù · chú tả vụ Hán Việt: chú tả vụ · Pinyin: zhù xiè wù Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 瀉 (tả) + 務 (vụ)Pinyinzhù xiè wùHán Việtchú tả vụCấu tạo鑄 + 瀉 + 務 · chú + tả + vụ nghĩa thành phần: chú + tả + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代主管铸造业的机构或场所。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代主管铸造业的机构或场所。