鑄版間 chú bản gian Hán Việt: chú bản gian Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 版 (bản) + 間 (gian)Hán Việtchú bản gianCấu tạo鑄 + 版 + 間 · chú + bản + gian nghĩa thành phần: chú + bản + gian Nghĩa EngCihui 鑄版間 hùbǎnjiān p.w. foundry