鑄造用砂 zhù zào yòng shā · chú tạo dụng sa Hán Việt: chú tạo dụng sa · Pinyin: zhù zào yòng shā Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 造 (tạo) + 用 (dụng) + 砂 (sa)Pinyinzhù zào yòng shāHán Việtchú tạo dụng saCấu tạo鑄 + 造 + 用 + 砂 · chú + tạo + dụng + sa nghĩa thành phần: chú + tạo + dụng + sa