铸铁件 zhù tiě jiàn·chú thiết kiện Hán Việt: chú thiết kiện · Pinyin: zhù tiě jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 鐵 (thiết) + 件 (kiện)Pinyinzhù tiě jiànHán Việtchú thiết kiệnCấu tạo鑄 + 鐵 + 件 · chú + thiết + kiện nghĩa thành phần: chú + thiết + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi tiết gang đúcĐứcHandedict Gusseisenteil Từ liên quan Gần nghĩa铸铁的 · 铸铁 · 铸铁厂 · 铸铁材料 · 铸铁制成的 · 铸铁喷铝法 · 铸铁模制件