鋪兵鑼

pù bīng luó phô binh la

Hán Việt: phô binh la · Pinyin: pù bīng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (binh) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时士兵开道时敲的锣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时士兵开道时敲的锣。