鋪地石 phô địa thạch Hán Việt: phô địa thạch Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 地 (địa) + 石 (thạch)Hán Việtphô địa thạchCấu tạo鋪 + 地 + 石 · phô + địa + thạch nghĩa thành phần: phô + địa + thạch