鋪地磚 pù dì zhuān · phô địa chuyên Hán Việt: phô địa chuyên · Pinyin: pù dì zhuān Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 地 (địa) + 磚 (chuyên)Pinyinpù dì zhuānHán Việtphô địa chuyênCấu tạo鋪 + 地 + 磚 · phô + địa + chuyên nghĩa thành phần: phô + địa + chuyên Nghĩa EngCihui 鋪地磚 ūdìzhuān n. floor/paving tile M:²kuài ◆v.o. tile a floor