鋪地錦

pù dì jǐn phô địa cẩm

Hán Việt: phô địa cẩm · Pinyin: pù dì jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (địa) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种铺地如锦茵的绿草名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种铺地如锦茵的绿草名。