鋪排戶 pū pái hù · phô bài hộ Hán Việt: phô bài hộ · Pinyin: pū pái hù Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 排 (bài) + 戶 (hộ)Pinyinpū pái hùHán Việtphô bài hộCấu tạo鋪 + 排 + 戶 · phô + bài + hộ nghĩa thành phần: phô + bài + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即坛户。Tân Hoa Tự Điển 1.即坛户。