鋪殿花

pù diàn huā phô điện hoa

Hán Việt: phô điện hoa · Pinyin: pù diàn huā

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + 殿 (điện) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装饰宫殿用的绢质彩画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装饰宫殿用的绢质彩画。