石板砌合

thạch bản thế hợp

Hán Việt: thạch bản thế hợp

Tổng quan

Cấu tạo: 石 (thạch) + 板 (bản) + 砌 (thế) + 合 (hợp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石板色的 · 石板一样的 · 石板瓦 · 石板路 · 砌合法 · 石板/版 · 砌合之石 · 石板房