石板房

shí bǎn fángthạch bản phòng

Hán Việt: thạch bản phòng · Pinyin: shí bǎn fáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

布依族的传统民居。流行于贵州贵阳市郊区、镇宁、安顺等县。房顶用石板覆盖成鱼鳞甲片,牢固美观,不怕雹雨,不藏鸟虫,冬暖夏凉。墙壁也用薄石板拼装。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 板 (bản) + 房 (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布依族的传统民居。流行于贵州贵阳市郊区、镇宁、安顺等县。房顶用石板覆盖成鱼鳞甲片,牢固美观,不怕雹雨,不藏鸟虫,冬暖夏凉。墙壁也用薄石板拼装。

Từ liên quan

Gần nghĩa

石板瓦 · 石板路 · 板房 · 石板 · 石板色的 · 石板一样的 · 石板道 · 石板/版