鋪路機

phô lộ ki

Hán Việt: phô lộ ki

Tổng quan

thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour)

Cấu tạo: (phô) + (lộ) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour)

Eng

  • Cihui 鋪路機 ūlùjī n. road paver M:³liàng