铺马劄子 phô mã tráp tử Hán Việt: phô mã tráp tử Tổng quan Cấu tạo: 铺 (phô) + 马 (mã) + 劄 (tráp) + 子 (tử)Hán Việtphô mã tráp tửCấu tạo铺 + 马 + 劄 + 子 · phô + mã + tráp + tử nghĩa thành phần: phô + mã + tráp + tử