鏈反應
liên phản ứng
Hán Việt: liên phản ứng · Pinyin: liàn fǎn yìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"链式反应"。
Eng
- Cihui 鏈反應 iànfǎnyìng n. <chem.> chain reaction
Hán Việt: liên phản ứng · Pinyin: liàn fǎn yìng