鏈扳手

liên ban thủ

Hán Việt: liên ban thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (ban) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鏈扳手 iànbānshǒu n. <mach.> chain wrench M:¹bǎ