鏗鏘頓挫

kēng qiāng dùn cuò khanh thương đốn tỏa

Hán Việt: khanh thương đốn tỏa · Pinyin: kēng qiāng dùn cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (thương) + (đốn) + (tỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铿锵:有节奏而响亮的声音。形容音律和谐有力、动听。