銷售業

tiêu thụ nghiệp

Hán Việt: tiêu thụ nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thụ) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銷售業 iāoshòuyè n. sales/retail business