销售及回购合同

xiāo shòu jí huí gòu hé tongtiêu thụ cập hồi cấu hợp đồng

Hán Việt: tiêu thụ cập hồi cấu hợp đồng · Pinyin: xiāo shòu jí huí gòu hé tong

Tổng quan

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 及 (cập) + 回 (hồi) + 購 (cấu) + 合 (hợp) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp đồng bán mua lại

Đức

  • Handedict Pensionsgeschäft

Từ liên quan

Gần nghĩa

销售时点情报系统 · 销售化企业观念 · 销售后服务及时 · 合同研发组织 · 销售市场划分 · 销售经销公司