销售市场划分

xiāo shòu shì chǎng huà fēntiêu thụ thị tràng hoạch phân

Hán Việt: tiêu thụ thị tràng hoạch phân · Pinyin: xiāo shòu shì chǎng huà fēn

Tổng quan

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 劃 (hoạch) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân chia thị trường

Đức

  • Handedict Absatzmarktaufteilung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

销售时点情报系统 · 销售经销公司 · 销售代理商 · 销售分公司 · 销售化企业观念 · 销售卡特尔 · 销售及回购合同 · 销售后服务及时