销售时点情报系统
tiêu thụ thì điểm tình báo hệ thống
Hán Việt: tiêu thụ thì điểm tình báo hệ thống · Pinyin: xiāo shòu shí diǎn qíng bào xì tǒng
Tổng quan
hệ thống điểm bán hàng
Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 時 (thì) + 點 (điểm) + 情 (tình) + 報 (báo) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hệ thống điểm bán hàng
- Google Alex v6 hệ thống POS
Eng
- Cihui point of sale system
Đức
- Handedict Verkaufsort, PoS (Point of Sale) (S, Wirtsch)