銷售後服務及時
tiêu thụ hậu phục vụ cập thì
Hán Việt: tiêu thụ hậu phục vụ cập thì · Pinyin: xiāo shòu hòu fú wù jí shí
Tổng quan
Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 後 (hậu) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 及 (cập) + 時 (thì)
Hán Việt: tiêu thụ hậu phục vụ cập thì · Pinyin: xiāo shòu hòu fú wù jí shí
Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 後 (hậu) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 及 (cập) + 時 (thì)