销售后服务及时

xiāo shòu hòu fú wù jí shítiêu thụ hậu phục vụ cập thì

Hán Việt: tiêu thụ hậu phục vụ cập thì · Pinyin: xiāo shòu hòu fú wù jí shí

Tổng quan

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 後 (hậu) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 及 (cập) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ hậu mãi nhanh

Đức

  • Handedict Betreuungsnähe

Từ liên quan

Gần nghĩa

销售时点情报系统 · 及时处理,事半功倍 · 销售化企业观念 · 销售及回购合同 · 销售市场划分 · 销售经销公司 · 及时供应的管理方式