銷售點

xiāo shòu diǎn tiêu thụ điểm

Hán Việt: tiêu thụ điểm · Pinyin: xiāo shòu diǎn

Tổng quan

điểm bán hàng (POS) | quầy thanh toán | cửa hàng bán lẻ

Cấu tạo: (tiêu) + (thụ) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm bán hàng (POS) | quầy thanh toán | cửa hàng bán lẻ

Eng

  • CC-CEDICT point of sale (POS)|checkout|retail outlet
  • Cihui point of sale (POS); checkout; retail outlet