銷售郵包 xiāo shòu yóu bāo · tiêu thụ bưu bao Hán Việt: tiêu thụ bưu bao · Pinyin: xiāo shòu yóu bāo Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 郵 (bưu) + 包 (bao)Pinyinxiāo shòu yóu bāoHán Việttiêu thụ bưu baoCấu tạo銷 + 售 + 郵 + 包 · tiêu + thụ + bưu + bao nghĩa thành phần: tiêu + thụ + bưu + bao